genus taricha

genus taricha

A student observes a genus Taricha newt in a clear aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: genus Taricha một chi (danh pháp khoa học) trong sinh học, thuộc họ kỳ giông (Salamandridae), bao gồm các loài kỳ giông đuôi dài (newts) sốngvùng ven biển phía tây Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Taricha bao gồm các loài như kỳ giông California.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Taricha độc tố độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Taricha" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để chỉ một nhóm các loài chung đặc điểm di truyền hình thái.
    • The genus Taricha is distinguished by its rough skin and bright ventral coloration. (Chi Taricha được phân biệt bởi da sần sùi màu sắc bụng sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Taricha (danh từ): tên chi, viết hoa chữ cái đầu.
  • Taricha granulosa (danh pháp hai phần): loài kỳ giông da sần (rough-skinned newt).
  • Taricha torosa (danh pháp hai phần): loài kỳ giông California (California newt).
Từ đồng nghĩa
  • Chi kỳ giông Taricha: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • Pacific newts (tiếng Anh): kỳ giông Thái Bình Dương, tên gọi chung cho các loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Taricha.